Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bộ máy" (1)

bộ máy
Tiếng Anh Danh từapparatus, machinery, system
Từ vựng của tôi
Bộ máy nhà nước cần được cải cách.
The state apparatus needs to be reformed.

swap_horiz Từ liên quan "bộ máy" (1)

bộ máy hành chính nhà nước
Tiếng Anh Cụm từstate administrative apparatus
Từ vựng của tôi
Kế hoạch cải tổ bộ máy hành chính nhà nước đã được công bố.
The plan to reorganize the state administrative apparatus has been announced.

format_quote Cụm từ "bộ máy" (3)

Công ty đang tiến hành tái cấu trúc bộ máy hoạt động.
The company is undergoing a restructuring of its operational apparatus.
Kế hoạch cải tổ bộ máy hành chính nhà nước đã được công bố.
The plan to reorganize the state administrative apparatus has been announced.
Bộ máy nhà nước cần được cải cách.
The state apparatus needs to be reformed.